ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To conceal peak
Để che đậy hoặc bảo vệ khỏi ánh nhìn
To cover or shield from sight
Giữ một điều gì đó trong bí mật
To keep something secret
Để giấu một điều gì đó khỏi tầm mắt hoặc để ngăn không cho nó được biết đến.
To hide something from view or to prevent it from being known
Để giấu một thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc ngăn cản nó được biết đến.
The act of concealing the state of being concealed
Để che chắn hoặc bảo vệ khỏi tầm nhìn
A covering designed to conceal
Giữ bí mật về điều gì đó
Something that is hidden or kept from sight
Giữ một điều gì đó bí mật
The highest point or level
Để che phủ hoặc che khuất khỏi tầm nhìn
A sharp or pointed end
Để che giấu một điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc ngăn cản nó được biết đến.
A peak often referring to the pointed top of a mountain or hill