Bản dịch của từ To conceal peak trong tiếng Việt

To conceal peak

Verb Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To conceal peak(Verb)

tˈuː kənsˈiːl pˈiːk
ˈtoʊ ˈkɑnsiɫ ˈpik
01

Để che đậy hoặc bảo vệ khỏi ánh nhìn

To cover or shield from sight

Ví dụ
02

Giữ một điều gì đó trong bí mật

To keep something secret

Ví dụ
03

Để giấu một điều gì đó khỏi tầm mắt hoặc để ngăn không cho nó được biết đến.

To hide something from view or to prevent it from being known

Ví dụ

To conceal peak(Noun)

tˈuː kənsˈiːl pˈiːk
ˈtoʊ ˈkɑnsiɫ ˈpik
01

Để giấu một thứ gì đó khỏi tầm nhìn hoặc ngăn cản nó được biết đến.

The act of concealing the state of being concealed

Ví dụ
02

Để che chắn hoặc bảo vệ khỏi tầm nhìn

A covering designed to conceal

Ví dụ
03

Giữ bí mật về điều gì đó

Something that is hidden or kept from sight

Ví dụ

To conceal peak(Noun Countable)

tˈuː kənsˈiːl pˈiːk
ˈtoʊ ˈkɑnsiɫ ˈpik
01

Giữ một điều gì đó bí mật

The highest point or level

Ví dụ
02

Để che phủ hoặc che khuất khỏi tầm nhìn

A sharp or pointed end

Ví dụ
03

Để che giấu một điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc ngăn cản nó được biết đến.

A peak often referring to the pointed top of a mountain or hill

Ví dụ