Bản dịch của từ Touchpoint trong tiếng Việt

Touchpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touchpoint(Noun)

tˈutʃpˌaʊnt
tˈutʃpˌaʊnt
01

Vùng nhạy cảm với chạm trên một thiết bị điện tử — tức là phần trên màn hình hoặc bề mặt cảm ứng phản hồi khi bạn chạm vào (ví dụ: nút cảm ứng, khu vực điều khiển trên điện thoại hoặc máy tính bảng).

A touchsensitive area on an electronic device.

电子设备上的触摸敏感区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điểm tiếp xúc hoặc tương tác giữa doanh nghiệp (hoặc tổ chức) và khách hàng/ người tiêu dùng — nơi khách hàng có thể nhìn thấy, trải nghiệm hoặc liên hệ với sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

A point of contact or interaction especially between a business and its customers or consumers.

客户接触点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một điểm tham chiếu, nơi mà người ta tiếp xúc, tương tác hoặc lấy thông tin; điểm gặp gỡ/điểm liên hệ để tham khảo hoặc giao tiếp.

A point of reference.

接触点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thời điểm, tình huống hoặc điều kiện dễ bị tổn thương, không ổn định đến mức có thể gây ra hậu quả rất xấu hoặc thảm khốc nếu bị kích hoạt hoặc tác động.

A time condition or circumstance that is vulnerable or unstable enough to precipitate a highly unfavourable possibly devastating outcome.

脆弱的时刻或情境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một giai đoạn trong quá trình phát triển của trẻ mà ngay trước khi xảy ra một bước nhảy rõ rệt về phát triển thể chất, cảm xúc hoặc nhận thức. Nói cách khác, đó là thời điểm trước khi trẻ đạt được một tiến bộ đáng kể về khả năng hoặc hành vi.

The time in a childs development that precedes an appreciable leap in physical emotional or cognitive growth.

孩子发展的关键时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh