Anh - Việt

Bản dịch của từ Trumpets trong tiếng Việt

trumpets

VerbNoun

trumpets (Verb)

/trˈʌmpɪts/
/ˈtrəmpəts/
AI

Nghĩa 01

Một nhạc cụ bằng đồng có chuông loe và âm thanh trong trẻo, xuyên thấu

To make a loud resonant sound like a trumpet especially by an elephant

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng ở Kenya, con voi kêu vang suốt năm phút.At Kenya’s social event, the elephant trumpets loudly for five minutes.
Con voi được giải cứu không bao giờ rống vang trong bài phát biểu cộng đồng của Maya.The rescued elephant never trumpets during Maya’s community speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh được tạo ra bởi kèn trumpet

To proclaim or announce loudly and clearly

Ví dụ
Maria lớn tiếng công bố kế hoạch nhà ở mới của thành phố trên mạng xã hội.Maria trumpets the city's new housing plan on social media.
Không nhà báo có trách nhiệm nào lớn tiếng loan báo những tuyên bố chưa được kiểm chứng trong các cuộc tranh luận xã hội.No responsible journalist trumpets unverified claims during social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc gọi hoặc tín hiệu được phát ra từ kèn trumpet thường dùng cho mục đích quân sự hoặc nghi lễ

To surpass or outdo someone or something often publicly

Ví dụ
Trên mạng xã hội, Maya vượt qua các đối thủ bằng bằng chứng rõ ràng.On social media, Maya trumpets her rivals with clear evidence.
Daniel không công khai vượt qua những người phát biểu khác trong các cuộc thảo luận.Daniel does not trumpet other speakers during public discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trumpets (Noun)

/trˈʌmpɪts/
/ˈtrəmpəts/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc gọi hoặc tín hiệu được phát ra từ kèn trumpet thường dùng cho mục đích quân sự hoặc nghi lễ

A call or signal sounded on a trumpet often for military or ceremonial purposes

Ví dụ
Tại lễ tốt nghiệp của Maya, kèn đồng phát tín hiệu nghi lễ cho sự kiện cộng đồng.At Maya's graduation, trumpets gave a ceremonial signal for the social event.
Đoàn diễu hành dùng trống, không dùng kèn đồng, để báo hiệu lễ hội cộng đồng.The parade used drums, not trumpets, to signal the community celebration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhạc cụ bằng đồng có chuông loe và âm thanh trong trẻo, xuyên thấu

A brass musical instrument with a flared bell and a bright penetrating tone

Ví dụ
Trong sự kiện xã hội của Linh, ba chiếc kèn đồng vang lên trước bài phát biểu từ thiện.At Linh's social event, three trumpets played loudly before the charity speech.
Khảo sát xã hội của chúng tôi không ghi nhận chiếc kèn đồng nào trong buổi biểu diễn cộng đồng của Mai.Our social survey included no trumpets during Mai's community performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Âm thanh được tạo ra bởi kèn trumpet

The sound produced by a trumpet

Ví dụ
Trong cuộc diễu hành cộng đồng của Maya, tiếng kèn đồng vang lên chào đón 500 cư dân mới.Loud trumpets filled Maya's community parade, welcoming 500 new residents.
Cuộc họp từ thiện không có tiếng kèn, nên thông điệp xã hội vẫn nhẹ nhàng.The charity meeting had no trumpets, so the social message stayed calm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh