Bản dịch của từ Uplift trust trong tiếng Việt
Uplift trust
Verb Noun [C] Noun [U]

Uplift trust(Verb)
ˈʌplɪft trˈʌst
ˈəˈpɫɪft ˈtrəst
Uplift trust(Noun Countable)
ˈʌplɪft trˈʌst
ˈəˈpɫɪft ˈtrəst
Uplift trust(Noun Uncountable)
ˈʌplɪft trˈʌst
ˈəˈpɫɪft ˈtrəst
01
Để cải thiện tâm trạng hoặc tinh thần của
The emotional or spiritual enhancement
Ví dụ
03
Để nâng cao, cải thiện hoặc thúc đẩy sức khỏe của
A general improvement in condition or quality
Ví dụ
