Anh - Việt

Bản dịch của từ Ushers trong tiếng Việt

ushers

NounVerb

ushers (Noun)

/ˈʌʃɚz/
/ˈʌʃɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hướng dẫn và dẫn chỗ cho khán giả hoặc khách mời vào chỗ ngồi, thường gặp ở rạp hát, buổi biểu diễn hoặc đám cưới.

A person who shows people to their seats especially in a theater or at a wedding.

Ví dụ
Những người hướng dẫn đã dẫn khách đến chỗ ngồi tại buổi lễ cưới.The ushers guided guests to their seats at the wedding ceremony.
Những người hướng dẫn không quên mỉm cười khi sắp xếp chỗ ngồi.The ushers did not forget to smile while seating everyone.

Nghĩa 02

Người được thuê (hoặc tình nguyện) để dẫn đường, hướng dẫn và giúp đỡ khách hoặc khán giả trong một địa điểm cụ thể (ví dụ: rạp chiếu phim, nhà thờ, sân vận động, hội nghị).

A person employed to escort and assist people in a specific setting.

Ví dụ
Những người hướng dẫn đã dẫn khách đến chỗ ngồi trong lễ cưới.The ushers guided guests to their seats at the wedding ceremony.
Những người hướng dẫn đã không giúp ai trong buổi hòa nhạc đông đúc tối qua.The ushers did not help anyone during the crowded concert last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người dẫn đường hoặc hướng dẫn, thường trong các sự kiện trang trọng (ví dụ: dẫn khách vào chỗ ngồi trong nhà thờ, rạp hát, đám cưới).

A person who leads or directs others especially in a ceremonial manner.

Ví dụ
Những người hướng dẫn đã dẫn khách đến chỗ ngồi trong lễ cưới.The ushers guided guests to their seats at the wedding ceremony.
Những người hướng dẫn không dẫn nhầm ai trong sự kiện xã hội quan trọng.The ushers did not misdirect anyone during the important social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ushers (Noun)

SingularPlural

usher

ushers

ushers (Verb)

/ˈʌʃɚz/
/ˈʌʃɚz/
AI

Nghĩa 01

Dẫn dắt, hướng dẫn ai đó đến một chỗ hoặc đến ghế ngồi (thường dùng khi chỉ dẫn khách vào phòng, rạp hát, sự kiện, v.v.).

To lead or guide someone to a place or seat.

Ví dụ
Người chủ tiệc dẫn khách đến chỗ ngồi trong đám cưới.The host ushers guests to their seats at the wedding.
Người dẫn đường không hướng dẫn mọi người trong buổi hòa nhạc.The usher does not guide people during the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giới thiệu hoặc dẫn dắt ai đó (hoặc cái gì) xuất hiện; thông báo sự ra mắt hoặc sự có mặt của ai đó/điều gì đó trước công chúng hoặc một nhóm người.

To introduce or announce someone or something.

Ví dụ
Người dẫn chương trình dẫn khách đến chỗ ngồi tại đám cưới.The host ushers the guests to their seats at the wedding.
Cô ấy không dẫn ai tại bữa tiệc sinh nhật năm nay.She does not usher anyone at her birthday party this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gây ra hoặc báo hiệu sự khởi đầu của một điều gì đó; mở đầu, dẫn đến bước bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc thay đổi.

To cause or mark the beginning of something.

Ví dụ
Chính sách mới mở ra một thị trường việc làm công bằng hơn cho mọi người.The new policy ushers in a fairer job market for everyone.
Những thay đổi không mở ra tác động tiêu cực đến cộng đồng.The changes do not usher a negative impact on the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ushers (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

usher

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ushered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ushered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ushers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

ushering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh