ushers
ushers (Noun)
Nghĩa 01
Người hướng dẫn và dẫn chỗ cho khán giả hoặc khách mời vào chỗ ngồi, thường gặp ở rạp hát, buổi biểu diễn hoặc đám cưới.
A person who shows people to their seats especially in a theater or at a wedding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người dẫn đường hoặc hướng dẫn, thường trong các sự kiện trang trọng (ví dụ: dẫn khách vào chỗ ngồi trong nhà thờ, rạp hát, đám cưới).
A person who leads or directs others especially in a ceremonial manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ushers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
usher | ushers |
ushers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ushers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | usher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ushered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ushered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ushers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ushering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ushers" trong tiếng Anh chỉ những người có nhiệm vụ hướng dẫn, chỉ đường hoặc sắp xếp chỗ ngồi cho khách trong các sự kiện như buổi hòa nhạc, rạp chiếu phim, hay lễ cưới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "ushers" có thể chỉ những người có vai trò chính thức trong các buổi lễ tôn giáo, đặc biệt tại các nhà thờ ở Mỹ.