Bản dịch của từ Water stress trong tiếng Việt

Water stress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water stress(Noun)

wˈɔtɚ stɹˈɛs
wˈɔtɚ stɹˈɛs
01

Lực căng hoặc ứng suất cơ học xuất hiện trong một cấu kiện, bộ phận hay vật liệu do có nước ở gần hoặc nước thấm vào bên trong, khiến vật liệu bị phồng, nở, ăn mòn hoặc biến dạng.

Mechanical stress in a structure or part arising from the presence of water nearby or inside it.

水分引起的机械应力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học thực vật và nông nghiệp, 'water stress' là tình trạng cây bị căng thẳng về mặt sinh lý do thiếu nước sẵn có trong đất hoặc do thế nước (áp suất thẩm thấu) của đất quá thấp; cây gặp khó khăn trong việc hút nước, dẫn đến giảm sinh trưởng hoặc héo rũ.

Botany and Agriculture Physiological stress experienced by a plant as a result of a lack of available moisture or a low water potential in the surrounding soil an instance of this.

植物因缺水而产生的生理压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng xảy ra khi thiếu nước ngọt khiến phát sinh áp lực về kinh tế hoặc chính trị trong một nước hoặc vùng — ví dụ gây tranh chấp về nguồn nước, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, hoặc chi phí sinh hoạt.

Economic or political pressures in a country or region as a result of insufficient access to fresh water.

缺水导致的经济或政治压力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh