Bản dịch của từ Water stress trong tiếng Việt
Water stress

Water stress(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong sinh học thực vật và nông nghiệp, 'water stress' là tình trạng cây bị căng thẳng về mặt sinh lý do thiếu nước sẵn có trong đất hoặc do thế nước (áp suất thẩm thấu) của đất quá thấp; cây gặp khó khăn trong việc hút nước, dẫn đến giảm sinh trưởng hoặc héo rũ.
Botany and Agriculture Physiological stress experienced by a plant as a result of a lack of available moisture or a low water potential in the surrounding soil an instance of this.
植物因缺水而产生的生理压力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng xảy ra khi thiếu nước ngọt khiến phát sinh áp lực về kinh tế hoặc chính trị trong một nước hoặc vùng — ví dụ gây tranh chấp về nguồn nước, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, hoặc chi phí sinh hoạt.
Economic or political pressures in a country or region as a result of insufficient access to fresh water.
缺水导致的经济或政治压力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Căng thẳng nước (water stress) là thuật ngữ chỉ trạng thái thiếu hụt nước ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước cho các nhu cầu sinh hoạt, sản xuất và sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về môi trường và phát triển bền vững. Căng thẳng nước có thể khác nhau giữa các khu vực, tùy thuộc vào lượng mưa, mức tiêu thụ nước và quản lý tài nguyên nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng có thể phát sinh sự khác nhau về cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "water stress" bắt nguồn từ từ "stress" trong tiếng Latin "stringere", có nghĩa là kéo căng hoặc ép buộc. Khái niệm này được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt nước hoặc áp lực lên nguồn nước do nhu cầu vượt quá khả năng cung cấp. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này có liên quan mật thiết đến các vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu, nơi việc quản lý tài nguyên nước trở thành một thách thức cấp thiết trong xã hội hiện đại.
"Căng thẳng nước" là thuật ngữ ít được sử dụng trong các phần của bài thi IELTS, cụ thể là trong listening, reading, writing và speaking, với tần suất thấp hơn so với những thuật ngữ cơ bản hơn như "nước" hay "khí hậu". Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về môi trường, phát triển bền vững và chính sách nước, thường liên quan đến việc thiếu nước sạch, ảnh hưởng đến an ninh thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.
Căng thẳng nước (water stress) là thuật ngữ chỉ trạng thái thiếu hụt nước ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước cho các nhu cầu sinh hoạt, sản xuất và sinh thái. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về môi trường và phát triển bền vững. Căng thẳng nước có thể khác nhau giữa các khu vực, tùy thuộc vào lượng mưa, mức tiêu thụ nước và quản lý tài nguyên nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng có thể phát sinh sự khác nhau về cách phát âm trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thuật ngữ "water stress" bắt nguồn từ từ "stress" trong tiếng Latin "stringere", có nghĩa là kéo căng hoặc ép buộc. Khái niệm này được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt nước hoặc áp lực lên nguồn nước do nhu cầu vượt quá khả năng cung cấp. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này có liên quan mật thiết đến các vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu, nơi việc quản lý tài nguyên nước trở thành một thách thức cấp thiết trong xã hội hiện đại.
"Căng thẳng nước" là thuật ngữ ít được sử dụng trong các phần của bài thi IELTS, cụ thể là trong listening, reading, writing và speaking, với tần suất thấp hơn so với những thuật ngữ cơ bản hơn như "nước" hay "khí hậu". Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về môi trường, phát triển bền vững và chính sách nước, thường liên quan đến việc thiếu nước sạch, ảnh hưởng đến an ninh thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.
