Bản dịch của từ You have the last word trong tiếng Việt
You have the last word
Noun [U/C] Pronoun

You have the last word(Noun)
jˈuː hˈeɪv tʰˈiː lˈɑːst wˈɜːd
ˈju ˈheɪv ˈθi ˈɫæst ˈwɝd
01
Một biểu hiện của quyền lực hoặc ảnh hưởng có thể giải quyết vấn đề.
An expression of authority or influence that settles a matter
权力或影响力的一个表现形式可能就是解决问题的能力。
Ví dụ
Ví dụ
03
Lời cuối cùng trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, thể hiện quyết định hoặc ý kiến cuối cùng của ai đó.
The last word in a discussion or debate indicating ones final decision or opinion
在一场讨论或辩论中的最后一句话,表达某人的最终决定或看法。
Ví dụ
You have the last word(Pronoun)
jˈuː hˈeɪv tʰˈiː lˈɑːst wˈɜːd
ˈju ˈheɪv ˈθi ˈɫæst ˈwɝd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu hiện của quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng mà giải quyết một vấn đề.
A derogatory term applied in certain contexts often with a possessive connotation
解决一个问题所展现的权力或影响力的体现
Ví dụ
