Bản dịch của từ You have the last word trong tiếng Việt

You have the last word

Noun [U/C] Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You have the last word(Noun)

jˈuː hˈeɪv tʰˈiː lˈɑːst wˈɜːd
ˈju ˈheɪv ˈθi ˈɫæst ˈwɝd
01

Một biểu hiện của quyền lực hoặc ảnh hưởng có thể giải quyết vấn đề.

An expression of authority or influence that settles a matter

权力或影响力的一个表现形式可能就是解决问题的能力。

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc nhận xét cuối cùng được đưa ra bởi ai đó.

A final statement or remark made by someone

这是某人发表的一份最终声明或评论。

Ví dụ
03

Lời cuối cùng trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, thể hiện quyết định hoặc ý kiến cuối cùng của ai đó.

The last word in a discussion or debate indicating ones final decision or opinion

在一场讨论或辩论中的最后一句话,表达某人的最终决定或看法。

Ví dụ

You have the last word(Pronoun)

jˈuː hˈeɪv tʰˈiː lˈɑːst wˈɜːd
ˈju ˈheɪv ˈθi ˈɫæst ˈwɝd
01

Một tuyên bố hoặc nhận xét cuối cùng được đưa ra bởi ai đó.

Used to refer to the person or people being addressed

这是一份由某人提出的最后声明或评论。

Ví dụ
02

Lời cuối cùng trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, thể hiện quyết định hoặc ý kiến cuối cùng của một người.

Used as an emphatic form for the pronoun I

用作强调“我”的语气词

Ví dụ
03

Một biểu hiện của quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng mà giải quyết một vấn đề.

A derogatory term applied in certain contexts often with a possessive connotation

解决一个问题所展现的权力或影响力的体现

Ví dụ