absorptivity
absorptivity (Noun)
Nghĩa 01 · Trong nhiệt động học, absorptivity là tỉ lệ phần bức xạ bị bề mặt hấp thụ so với tổng bức xạ chiếu tới bề mặt đó. Nói cách khác, nó cho biết bao nhiêu phần trăm năng lượng bức xạ mặt phẳng đã thu giữ được thay vì phản xạ hoặc truyền qua.
Trong nhiệt động học, absorptivity là tỉ lệ phần bức xạ bị bề mặt hấp thụ so với tổng bức xạ chiếu tới bề mặt đó. Nói cách khác, nó cho biết bao nhiêu phần trăm năng lượng bức xạ mặt phẳng đã thu giữ được thay vì phản xạ hoặc truyền qua.
thermodynamics The fraction of radiation absorbed by a surface to the total radiation incident on the surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong hóa phân tích, absorptivity là hằng số a trong định luật Beer (A = a · b · c), dùng để biểu thị khả năng hấp thụ ánh sáng của chất. Ở đây A là độ hấp thụ (absorbance), b là chiều dài đường đi của tia qua dung dịch, và c là nồng độ dung dịch. Thuật ngữ này còn được gọi là 'absorptive power', 'absorption constant' hoặc 'extinction coefficient'.
Trong hóa phân tích, absorptivity là hằng số a trong định luật Beer (A = a · b · c), dùng để biểu thị khả năng hấp thụ ánh sáng của chất. Ở đây A là độ hấp thụ (absorbance), b là chiều dài đường đi của tia qua dung dịch, và c là nồng độ dung dịch. Thuật ngữ này còn được gọi là 'absorptive power', 'absorption constant' hoặc 'extinction coefficient'.
analytical chemistry The constant a in the Beers law relation A abc where A is the absorbance b the path length and c the concentration of solution Also known as absorptive power Formerly known as absorbency index absorption constant extinction coefficient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tính chất hoặc khả năng hấp thụ (hút vào, thấm vào) chất lỏng, ánh sáng, nhiệt hoặc các chất khác; mức độ một vật có thể tiếp nhận hoặc thu vào chất khác.
Tính chất hoặc khả năng hấp thụ (hút vào, thấm vào) chất lỏng, ánh sáng, nhiệt hoặc các chất khác; mức độ một vật có thể tiếp nhận hoặc thu vào chất khác.
The quality of being absorptive absorptiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của absorptivity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
absorptivity | absorptivities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ số hấp thụ (absorptivity) là một đại lượng vật lý dùng để miêu tả khả năng của một vật liệu trong việc hấp thụ bức xạ (ánh sáng, nhiệt, v.v.) tại một bước sóng cụ thể. Hệ số hấp thụ thường được ký hiệu là α và có giá trị từ 0 đến 1, trong đó 0 biểu thị vật liệu phản xạ hoàn toàn bức xạ và 1 biểu thị vật liệu hấp thụ hoàn toàn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc phát âm.