Bản dịch của từ Administer events trong tiếng Việt
Administer events

Administer events(Noun)
Hành động quản lý hoặc giám sát một cái gì đó như một chương trình hoặc tổ chức.
The act of managing or supervising something such as a program or organization
Quản lý các vấn đề công trong chính phủ
The management of public affairs government
Một danh hiệu được trao cho người có quyền lực, đặc biệt trong các môi trường giáo dục.
A title given to someone in a position of authority particularly in educational settings
Administer events(Verb)
Hành động quản lý hoặc giám sát một cái gì đó như một chương trình hoặc tổ chức.
To manage oversee or be responsible for the execution of something
Một danh hiệu được trao cho người có quyền lực, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục.
To apply or distribute something such as a treatment or remedy
Quản lý các vấn đề công của chính phủ
To conduct or supervise the running of an event or organization
