Bản dịch của từ Ambiguous factions trong tiếng Việt

Ambiguous factions

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguous factions(Adjective)

æmbˈɪɡjuːəs fˈækʃənz
ˈæmbɪɡjuəs ˈfækʃənz
01

Không rõ ràng hoặc không chính xác vì chưa có sự lựa chọn giữa các phương án.

Unclear or inexact because a choice between alternatives has not been made

Ví dụ
02

Mở ra nhiều cách hiểu, có ý nghĩa kép.

Open to more than one interpretation having a double meaning

Ví dụ
03

Không có một ý nghĩa đúng rõ ràng.

Not having one obvious correct meaning

Ví dụ

Ambiguous factions(Noun)

æmbˈɪɡjuːəs fˈækʃənz
ˈæmbɪɡjuəs ˈfækʃənz
01

Không có một nghĩa đúng đắn hiển nhiên nào.

A state of division or disunity within a larger group often associated with conflict or competition

Ví dụ
02

Không rõ ràng hoặc không chính xác vì chưa có sự lựa chọn giữa các phương án.

A political faction which can influence governance or policymaking

Ví dụ
03

Mở ra nhiều cách hiểu khác nhau, có ý nghĩa kép.

A group of people or entities that have a common interest or characteristic

Ví dụ