Bản dịch của từ At trong tiếng Việt

At

Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At(Preposition)

æt
æt
ət
ət
01

Giới từ 'at' dùng để chỉ một điểm cụ thể về thời gian, địa điểm hoặc mức độ; tức là ở/vào/tại một vị trí hay thời điểm nhất định.

At (time, location, level)

在(时间、地点、水平)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giới từ chỉ vị trí hoặc điểm đến cụ thể — dùng để nói ai đó hoặc cái gì ở một nơi nào đó hoặc đến một điểm xác định.

Expressing location or arrival in a particular place or position.

在特定地点或位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giới từ dùng để chỉ thời điểm cụ thể khi một sự kiện xảy ra (ví dụ: giờ, ngày, dịp).

Expressing the time when an event takes place.

表示事件发生的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Giới thiệu một điểm cụ thể trên một thang đo, mức độ hoặc vị trí (ví dụ: nhiệt độ, thời gian, tốc độ, điểm số).

Denoting a particular point or level on a scale.

表示某个特定点或级别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Diễn tả một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong (ví dụ: 'be at peace' = ở trong trạng thái yên bình).

Expressing a particular state or condition.

表示特定状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng để chỉ đối tượng của một cái nhìn, suy nghĩ, hành động hoặc kế hoạch — tức là hướng vào ai/cái gì hoặc nhắm tới ai/cái gì.

Expressing the object of a look, thought, action, or plan.

表示目光、思考、行动或计划的对象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Giới từ “at” ở nghĩa này diễn tả phương thức hoặc cách thức thực hiện một việc — tức là bằng phương tiện gì hoặc thông qua gì mà việc đó được làm.

Expressing the means by which something is done.

通过某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

At(Noun)

ət
ˈæt
01

Một đơn vị tiền tệ của Lào, bằng một phần trăm của một kip (1 at = 1/100 kip).

A monetary unit of Laos, equal to one hundredth of a kip.

老挝货币单位,等于一千分之一的基普。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ