Bản dịch của từ At trong tiếng Việt
At

At(Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ chỉ vị trí hoặc điểm đến cụ thể — dùng để nói ai đó hoặc cái gì ở một nơi nào đó hoặc đến một điểm xác định.
Expressing location or arrival in a particular place or position.
在特定地点或位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ dùng để chỉ thời điểm cụ thể khi một sự kiện xảy ra (ví dụ: giờ, ngày, dịp).
Expressing the time when an event takes place.
表示事件发生的时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới thiệu một điểm cụ thể trên một thang đo, mức độ hoặc vị trí (ví dụ: nhiệt độ, thời gian, tốc độ, điểm số).
Denoting a particular point or level on a scale.
表示某个特定点或级别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả một trạng thái, tình huống hoặc điều kiện cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong (ví dụ: 'be at peace' = ở trong trạng thái yên bình).
Expressing a particular state or condition.
表示特定状态或条件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ “at” ở nghĩa này diễn tả phương thức hoặc cách thức thực hiện một việc — tức là bằng phương tiện gì hoặc thông qua gì mà việc đó được làm.
Expressing the means by which something is done.
通过某种方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "at" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ thời gian, địa điểm, hoặc tình trạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "at" có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Ví dụ, trong âm điệu tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ngữ cảnh.
Từ "at" xuất phát từ tiếng Latin "ad", mang nghĩa là "đến" hoặc "tới". Trong tiếng Anh cổ, nó đã phát triển thành "at", được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một hoạt động nhất định. Sự chuyển biến này phản ánh sự thay đổi ngữ nghĩa từ động từ chỉ hành động đến giới từ chỉ trạng thái hoặc vị trí, thể hiện trong các câu hiện đại nơi "at" đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ dẫn vị trí không gian và thời gian.
Từ "at" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "at" thường được sử dụng để chỉ thời gian và địa điểm, như trong “at 5 PM” hay “at the park”. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cụ thể, nhấn mạnh điểm đến hoặc vị trí và tạo kết nối rõ ràng giữa các thành phần trong câu.
Họ từ
Từ "at" là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ thời gian, địa điểm, hoặc tình trạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "at" có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Ví dụ, trong âm điệu tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ngữ cảnh.
Từ "at" xuất phát từ tiếng Latin "ad", mang nghĩa là "đến" hoặc "tới". Trong tiếng Anh cổ, nó đã phát triển thành "at", được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong một hoạt động nhất định. Sự chuyển biến này phản ánh sự thay đổi ngữ nghĩa từ động từ chỉ hành động đến giới từ chỉ trạng thái hoặc vị trí, thể hiện trong các câu hiện đại nơi "at" đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ dẫn vị trí không gian và thời gian.
Từ "at" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "at" thường được sử dụng để chỉ thời gian và địa điểm, như trong “at 5 PM” hay “at the park”. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cụ thể, nhấn mạnh điểm đến hoặc vị trí và tạo kết nối rõ ràng giữa các thành phần trong câu.
