Bản dịch của từ Betty trong tiếng Việt

Betty

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Betty(Noun)

bˈɛti
bˈɛti
01

(cổ, mang nghĩa xúc phạm) Chỉ một người đàn ông làm những việc được xem là truyền thống thuộc về phụ nữ; ban đầu có thể ám chỉ một người đàn ông nữ tính hoặc đồng tính theo cách khinh miệt.

Archaic derogatory A man who performs tasks that traditionally belong to a woman originally an effeminate or gay man.

贬义的男性,指做传统女性工作的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bình cổ (từ Mỹ, ít dùng) hình quả lê, bọc rơm hoặc có vỏ làm bằng rơm, thường dùng để đựng dầu ô liu khi đem từ Ý về; còn gọi là bình Florence.

US archaic A pearshaped bottle covered with straw in which olive oil is sometimes brought from Italy a Florence flask.

一种梨形的瓶子,常用来装油,来自意大利。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thanh sắt ngắn dùng để phá cửa, chọc khe và nạy mở khóa (dụng cụ của trộm để bật cửa).

A short bar used by thieves to wrench doors open a jimmy.

撬棍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Betty(Verb)

ˈbɛ.ti
ˈbɛ.ti
01

(từ cổ, ít dùng) Chăm chú hoặc để ý quá mức, hay tỏ ra quá quan tâm, nịnh nọt hoặc lo lắng thái quá về ai đó hoặc điều gì đó.

Archaic To be overly attentive to someone or something.

过于关注或关心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động mở khóa bằng cách dùng một dụng cụ gọi là “betty” (một loại công cụ mở khóa, tương tự móc mở ổ).

To pick a lock to open with a betty.

用工具撬锁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh