Bản dịch của từ Bird dog trong tiếng Việt

Bird dog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bird dog(Noun)

bɚɹd dɑg
bɚɹd dɑg
01

Một giống chó săn, thường là chó chỉ (pointer), được dùng khi đi săn chim để tìm và đem lại những con chim đã bị bắn chết.

A dog especially a pointer used in shooting to retrieve the dead birds.

专门猎鸟的狗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người cố tình tán tỉnh hoặc giành giật bạn đời/người yêu của người khác — tức là người muốn phá vỡ mối quan hệ tình cảm để dẫn dụ hoặc chiếm đoạt đối tượng đó.

A person who tries to steal someone elses romantic partner.

试图抢夺他人伴侣的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người chuyên tìm kiếm cơ hội đầu tư bất động sản (ví dụ nhà, đất) thay mặt cho nhà đầu tư khác, rồi đưa thông tin đó cho nhà đầu tư để nhận một khoản tiền phí hoa hồng khi giao dịch thành công.

A person who seeks out real estate investment opportunities in exchange for a fee.

寻找房地产投资机会的人

Ví dụ

Bird dog(Verb)

bɚɹd dɑg
bɚɹd dɑg
01

(động từ) theo dõi, canh chừng hoặc quan sát kỹ ai/cái gì để biết hành động hoặc biến động của họ.

Intransitive To watch closely.

密切观察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngôn ngữ quân sự hàng không, “bird dog” (động từ) là mã ngắn dùng để yêu cầu điều chỉnh hoặc cấu hình các cảm biến/thiết bị trinh sát nhằm theo dõi, phát hiện hoặc thu thập thông tin về mục tiêu. Nói ngắn gọn: ra lệnh cho thiết bị/gói cảm biến hoạt động hoặc sắp xếp lại để giám sát mục tiêu.

Aviation military slang A multiservice tactical brevity code requesting configuration of sensors.

请求传感器配置的军用术语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ, chuyển hóa) tìm kiếm, truy tìm ai/cái gì một cách chủ động; đi dò la để tìm ra hoặc phát hiện (thường dùng trong ngữ cảnh tìm người, thông tin hoặc cơ hội).

Transitive To seek out.

主动寻找

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh