Bản dịch của từ Caption indicators trong tiếng Việt
Caption indicators
Noun [U/C] Phrase

Caption indicators(Noun)
kˈæpʃən ˈɪndɪkˌeɪtəz
ˈkæpʃən ˈɪndɪˌkeɪtɝz
01
Một tiêu đề hoặc tiểu tiêu đề trong một tác phẩm viết
A heading or subheading in a piece of writing
Ví dụ
02
Một tiêu đề hoặc mô tả ngắn đi kèm với một bức ảnh minh họa hoặc vật tương tự.
A title or brief explanation accompanying an illustration photo or similar item
Ví dụ
Caption indicators(Phrase)
kˈæpʃən ˈɪndɪkˌeɪtəz
ˈkæpʃən ˈɪndɪˌkeɪtɝz
01
Một tiêu đề hoặc tiêu đề phụ trong một tác phẩm viết.
Indicators that symbolize the need for explanatory titles
Ví dụ
Ví dụ
03
Một văn bản pháp lý hoặc chính thức thường được sử dụng để xác định một tài liệu.
Terms that describe aspects of visual or textual representation
Ví dụ
