Bản dịch của từ Congress trong tiếng Việt
Congress
Noun Countable

Congress (Noun Countable)
kˈɒŋɡrɛs
ˈkɑŋɡrəs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc họp hoặc hội nghị lớn, trang trọng, nơi mọi người thảo luận về một chủ đề cụ thể
A large formal meeting or conference at which people discuss a particular subject
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
