Bản dịch của từ Congress trong tiếng Việt

Congress

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congress (Noun Countable)

kˈɒŋɡrɛs
ˈkɑŋɡrəs
01

Cơ quan lập pháp quốc gia của Hoa Kỳ, gồm Thượng viện và Hạ viện

The national lawmaking body of the United States made up of the Senate and the House of Representatives

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc họp hoặc hội nghị lớn, trang trọng, nơi mọi người thảo luận về một chủ đề cụ thể

A large formal meeting or conference at which people discuss a particular subject

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa