Bản dịch của từ Deadheading trong tiếng Việt

Deadheading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadheading(Verb)

dˈɛdhˌidɨŋ
dˈɛdhˌidɨŋ
01

Loại bỏ hoa tàn khỏi cây để khuyến khích ra hoa thêm.

To remove dead flowers from plants to encourage further blooming.

修剪枯花 - 从植物上去除凋谢的花朵,以促进进一步开花

Ví dụ
02

Di chuyển mà không chở hành khách, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vận chuyển.

To travel without carrying passengers, often used in the context of transportation.

空载运行 - 指交通工具不搭载乘客进行行驶

Ví dụ
03

Tiến hành quá trình deadheading như một phần của việc chăm sóc cây cối.

To undergo the process of deadheading as part of plant care.

修剪枯花枝条 - 作为植物养护的一部分,去除已经凋谢的花朵和其茎部

Ví dụ

Deadheading(Noun)

dˈɛdhˌidɨŋ
dˈɛdhˌidɨŋ
01

Quá trình loại bỏ hoa tàn từ cây để thúc đẩy sự phát triển mới.

The process of removing spent flowers from plants to promote new growth.

修剪花朵 - 指去除植物上已凋谢的花朵,以促进新的生长

Ví dụ
02

Một thực hành trong làm vườn liên quan đến việc loại bỏ lá hoặc hoa chết.

A practice in horticulture involving the removal of dead leaves or flowers.

修剪花朵 - 指园艺实践,即去除枯萎的叶子或花朵

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong vận chuyển, chỉ một phương tiện di chuyển mà không chở hành khách hoặc hàng hóa.

A term used in transportation, referring to a vehicle moving without carrying passengers or cargo.

空载运行 - 指运输业中,指车辆在不搭载乘客或货物的情况下进行移动

Ví dụ