Bản dịch của từ Deep cleaning trong tiếng Việt

Deep cleaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep cleaning(Noun)

dˈiːp klˈiːnɪŋ
ˈdip ˈkɫinɪŋ
01

Dọn dẹp không chỉ đơn thuần là vệ sinh bề mặt mà còn nâng cao sự sạch sẽ và vệ sinh tổng thể, thường áp dụng trong các hộ gia đình hoặc không gian thương mại.

Cleaning that goes beyond the usual surface cleaning to improve overall cleanliness and hygiene typically in homes or commercial spaces

Ví dụ
02

Quá trình làm sạch một khu vực hoặc đồ vật một cách kỹ lưỡng thường bao gồm việc loại bỏ các vết bẩn và tích tụ mà việc dọn dẹp thông thường có thể bỏ sót.

The process of thoroughly cleaning an area or item often involving the removal of dirt stains and buildup that regular cleaning might miss

Ví dụ
03

Một loại công việc dọn dẹp có thể bao gồm các nhiệm vụ như chà rửa, khử trùng và sắp xếp, nhằm đạt được sự sạch sẽ toàn diện hơn.

A type of cleaning that may include tasks like scrubbing sanitizing and organizing aiming for a more comprehensive clean

Ví dụ