Bản dịch của từ Designate data trong tiếng Việt

Designate data

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designate data(Noun)

dˈɛzɪɡnˌeɪt dˈɑːtɐ
ˈdɛzɪɡˌneɪt ˈdɑtə
01

Một tên gọi, danh hiệu hoặc danh từ được gán cho một vật gì đó hoặc một người nào đó.

A name title or designation given to something or someone

给某物或某人起的名字、头衔或称号

Ví dụ
02

Hành động chọn người đảm nhiệm một chức vụ hoặc một vị trí

The action of choosing someone to hold an office or a position

选拔某人担任某个职位或职位的行为

Ví dụ
03

Một thể loại hoặc phân loại thường được sử dụng để chỉ các loại hoặc thể loại.

A category or classification often used in terms of types or genres

这是一种常用来描述类别或分类的类别或范畴。

Ví dụ

Designate data(Verb)

dˈɛzɪɡnˌeɪt dˈɑːtɐ
ˈdɛzɪɡˌneɪt ˈdɑtə
01

Một tên gọi, danh hiệu hoặc chức danh được dành cho một điều gì đó hoặc một người nào đó.

To officially assign a person or a role to a specific task or position

这是一种用来指某事物或某个人的称呼、荣誉或职位的名称或头衔。

Ví dụ
02

Hành động chọn người để giữ một chức vụ hoặc vị trí nào đó.

To specify or identify something distinctly

这是指在某个职位或岗位上做出的人事选择或任命。

Ví dụ
03

Một loại hoặc phân loại thường được sử dụng để chỉ các loại hình hoặc thể loại.

To denote or mark something with a particular name or label

这类或类别通常用来指代各种类型或类别。

Ví dụ