Bản dịch của từ Dolls trong tiếng Việt

Dolls

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dolls(Noun)

dˈɑlz
dˈɑlz
01

Một bộ sưu tập hoặc nhóm các con búp bê, có thể đại diện cho nhiều nhân vật hoặc chủ đề khác nhau.

A collection or group of dolls that can represent different characters or themes

一组可以代表不同角色或主题的娃娃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh xã hội và văn hóa, “dolls” (búp bê) thường tượng trưng cho nữ tính, tuổi thơ hoặc hoạt động chơi của trẻ em; chúng mang ý nghĩa về vai trò giới, kỷ niệm thời thơ ấu và trò chơi giả vờ.

In a sociocultural context dolls can symbolize femininity childhood or play

娃娃象征女性、童年和玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dạng số nhiều của “búp bê”: những mô hình nhỏ giống hình người, thường làm đồ chơi cho trẻ em.

A plural form of doll which refers to a small figure or model of a human being often used as a childs toy

小人偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dolls(Noun Countable)

dˈɑlz
dˈɑlz
01

Những mô hình người (đồ chơi) có thể sưu tập được, thường mang phong cách hoặc chủ đề cụ thể như búp bê thời trang hoặc nhân vật hành động.

Figures that can be collected often associated with specific styles or themes such as fashion dolls or action figures

可以收集的玩偶,通常与特定风格或主题相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồ chơi hình người hoặc động vật, thường là búp bê nhỏ mà trẻ em dùng để chơi, giả làm người, mặc quần áo, chải tóc hoặc chăm sóc như em bé.

Individual toys designed to resemble humans or animals often used by children in play

玩具娃娃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những vật dụng dạng búp bê hoặc mô hình người/máy, mang tính văn hóa và thường được dùng trong nghi lễ, truyền thuyết hoặc kể chuyện (ví dụ búp bê truyền thống trong nghi lễ, búp bê để diễn tả các câu chuyện dân gian).

Cultural artifacts that may be used in rituals or storytelling

文化玩偶,常用于仪式或讲故事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ