Bản dịch của từ Don't sweat it trong tiếng Việt
Don't sweat it
Phrase Idiom

Don't sweat it(Phrase)
dˈɒnt swˈɛt ˈɪt
ˈdɑnt ˈswit ˈɪt
Ví dụ
03
Trong bối cảnh không chính thức, nó gợi ý rằng vấn đề là tầm thường hoặc không quan trọng.
In informal contexts it suggests that the matter is trivial or unimportant
Ví dụ
04
Một biểu hiện của sự trấn an rằng tình huống không nghiêm trọng.
An expression of reassurance that a situation is not serious
Ví dụ
Ví dụ
Don't sweat it(Idiom)
dˈɒnt swˈɛt ˈɪt
ˈdɑnt ˈswit ˈɪt
02
Đó là một cách để đảm bảo với ai đó rằng mọi thứ đều ổn.
Its a way to assure someone that everything is okay
Ví dụ
