Bản dịch của từ Don't sweat it trong tiếng Việt

Don't sweat it

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't sweat it(Phrase)

dˈɒnt swˈɛt ˈɪt
ˈdɑnt ˈswit ˈɪt
01

Một cách nói thông thường để bảo ai đó hãy buông bỏ những lo lắng của họ.

A casual way of telling someone to let go of their concerns

Ví dụ
02

Đừng lo về điều đó; nó không phải là vấn đề.

Dont worry about it its not a problem

Ví dụ
03

Trong bối cảnh không chính thức, nó gợi ý rằng vấn đề là tầm thường hoặc không quan trọng.

In informal contexts it suggests that the matter is trivial or unimportant

Ví dụ
04

Một biểu hiện của sự trấn an rằng tình huống không nghiêm trọng.

An expression of reassurance that a situation is not serious

Ví dụ
05

Sử dụng để trấn an ai đó rằng điều gì đó không nghiêm trọng hoặc không đáng để bận tâm.

Used to reassure someone that something is not serious or worth getting upset over

Ví dụ
06

Dùng để nói với ai đó không cần phải lo lắng về điều gì.

Used to tell someone not to worry about something

Ví dụ

Don't sweat it(Idiom)

dˈɒnt swˈɛt ˈɪt
ˈdɑnt ˈswit ˈɪt
01

Không cần phải lo lắng hay buồn bã về điều gì.

No need to be anxious or upset about something

Ví dụ
02

Đó là một cách để đảm bảo với ai đó rằng mọi thứ đều ổn.

Its a way to assure someone that everything is okay

Ví dụ
03

Đừng lo lắng về điều đó; nó không phải là vấn đề lớn.

Dont worry about it its not a big deal

Ví dụ