Bản dịch của từ Easter egg trong tiếng Việt

Easter egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easter egg(Noun)

ˈistəɹ ɛg
ˈistəɹ ɛg
01

Một tính năng ẩn hoặc tính mới trong một phần phương tiện hoặc phần mềm, thường nhằm mục đích đùa giỡn hoặc gây bất ngờ.

A hidden feature or novelty in a piece of media or software often intended as a joke or surprise.

一个在媒体或软件中的隐藏特色或新奇功能,通常是作为玩笑或惊喜而设计的。

Ví dụ
02

Thông báo hoặc hình ảnh được nhúng trong chương trình máy tính hoặc trò chơi điện tử mà người dùng không thấy ngay lập tức.

A message or image embedded in a computer program or video game that is not immediately apparent to the user.

这是一段嵌入在电脑程序或视频游戏中的信息或图片,用户一开始可能不会立即察觉到它的存在。

Ví dụ
03

Một yếu tố bí mật hoặc ẩn giấu trong một tác phẩm lớn hơn, nhằm mục đích làm hài lòng hoặc giải trí những người khám phá ra nó.

A secret or hidden element within a larger work meant to delight or amuse those who discover it.

这是一种隐藏在更宏大作品中的秘密元素,旨在取悦或娱乐那些发现它的人。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh