Bản dịch của từ Element trong tiếng Việt
Element

Element(Noun Countable)
Một phần cơ bản hoặc thành phần cấu thành của một tổng thể; yếu tố riêng lẻ tạo nên một bộ phận, hệ thống hoặc tập hợp.
Element, element.
Element(Noun)
Một chất cơ bản trong tự nhiên không thể phân tách thành những chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học. Mỗi nguyên tố có một số nguyên tử đặc trưng (số proton trong hạt nhân) và là thành phần chính tạo nên mọi vật chất.
Each of more than one hundred substances that cannot be chemically interconverted or broken down into simpler substances and are primary constituents of matter. Each element is distinguished by its atomic number, i.e. the number of protons in the nuclei of its atoms.
Một phần thiết yếu hoặc đặc trưng của một thứ gì đó trừu tượng — tức là thành phần quan trọng tạo nên bản chất hoặc chức năng của một tổng thể.
An essential or characteristic part of something abstract.
Dạng danh từ của Element (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Element | Elements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "element" trong tiếng Anh có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thành phần", thường được sử dụng trong khoa học để chỉ các chất cơ bản không thể phân chia, như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "element" cũng có thể ám chỉ đến các phần hoặc khía cạnh cấu thành của một tổng thể như trong lĩnh vực thiết kế hay giáo dục.
Từ "element" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "elementum", có nghĩa là "thành phần" hoặc "cơ sở". Trong ngữ cảnh triết học cổ đại, "elementum" được dùng để chỉ các yếu tố cơ bản tạo nên vạn vật, như đất, nước, lửa, và không khí. Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ các chất hóa học cơ bản, phản ánh sự thay đổi trong hiểu biết của con người về cấu trúc của vật chất trong tự nhiên. Hiện nay, từ "element" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
Từ "element" xuất hiện một cách thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi các thí sinh thường phải mô tả các thành phần khác nhau trong khoa học, xã hội và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, "element" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học (đề cập đến các nguyên tố) và thiết kế (nhấn mạnh các yếu tố cấu thành của tác phẩm). Từ này thể hiện khía cạnh cơ bản và quan trọng của một hệ thống hay thảo luận.
Họ từ
Từ "element" trong tiếng Anh có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thành phần", thường được sử dụng trong khoa học để chỉ các chất cơ bản không thể phân chia, như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "element" cũng có thể ám chỉ đến các phần hoặc khía cạnh cấu thành của một tổng thể như trong lĩnh vực thiết kế hay giáo dục.
Từ "element" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "elementum", có nghĩa là "thành phần" hoặc "cơ sở". Trong ngữ cảnh triết học cổ đại, "elementum" được dùng để chỉ các yếu tố cơ bản tạo nên vạn vật, như đất, nước, lửa, và không khí. Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ các chất hóa học cơ bản, phản ánh sự thay đổi trong hiểu biết của con người về cấu trúc của vật chất trong tự nhiên. Hiện nay, từ "element" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
Từ "element" xuất hiện một cách thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi các thí sinh thường phải mô tả các thành phần khác nhau trong khoa học, xã hội và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, "element" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học (đề cập đến các nguyên tố) và thiết kế (nhấn mạnh các yếu tố cấu thành của tác phẩm). Từ này thể hiện khía cạnh cơ bản và quan trọng của một hệ thống hay thảo luận.
