Bản dịch của từ End trong tiếng Việt

End

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End(Verb)

end
end
01

Kết thúc; chấm dứt một việc, một hành động hoặc một trạng thái.

End, end.

Ví dụ
02

Kết thúc; làm cho việc gì đó đến điểm cuối hoặc hoàn tất.

Come or bring to a final point; finish.

Ví dụ

Dạng động từ của End (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

End

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ending

End(Noun)

ˈɛnd
ˈɛnd
01

Phần cuối cùng của một sự việc, sự kiện, thời gian, hoạt động hoặc câu chuyện — điểm kết thúc kết thúc một chuỗi sự kiện hay giai đoạn.

A final part of something, especially a period of time, an activity, or a story.

Ví dụ
02

Trong các môn thể thao như bowls (ném bi) và curling (trượt đá), “end” là một lượt chơi ở một hướng cụ thể trên sân: mọi người chơi thực hiện các lần ném/đá trong lượt đó rồi kết thúc lượt để tính điểm.

(in bowls and curling) a session of play in one particular direction across the playing area.

Ví dụ
03

Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn mà một người hướng tới; điều cuối cùng muốn đạt được.

A goal or desired result.

Ví dụ
04

Trong bối cảnh bóng bầu dục (American football), “end” là cầu thủ chơi ở vị trí gần đường biên nhất trên hàng tấn công hoặc hàng phòng thủ — tức là người đứng ở hai đầu hàng, gần cạnh sân.

A lineman positioned nearest the sideline.

Ví dụ
05

Phần xa nhất hoặc phía tận cùng của một vật, nơi kết thúc theo không gian hoặc vị trí; chỗ cuối cùng của một đoạn, khu vực hoặc vật thể.

The furthest or most extreme part of something.

Ví dụ

Dạng danh từ của End (Noun)

SingularPlural

End

Ends

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ