Bản dịch của từ Establish a good relationship trong tiếng Việt
Establish a good relationship

Establish a good relationship(Phrase)
Tạo ra một kết nối với sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
To create a connection with mutual respect and understanding.
Để phát triển một mối liên hệ tích cực với ai đó.
To develop a positive association with someone.
Bắt đầu hoặc tạo ra một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết tích cực với ai đó hoặc giữa các nhóm
To start or create a positive connection or understanding with someone or between groups
Establish a good relationship(Noun)
Hành động thiết lập một cái gì đó.
The action of establishing something.
Establish a good relationship(Verb)
Để thành lập hoặc tạo ra một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống.
To set up or found an institution, business, or system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "establish a good relationship" diễn tả hành động thiết lập một mối quan hệ tích cực và bền chặt giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp và hợp tác, việc này thường bao gồm sự xây dựng lòng tin, tôn trọng lẫn nhau và sự thấu hiểu. Cụm từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "good rapport" có thể được sử dụng như một cách diễn đạt tương đương. Mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán.
Cụm từ "establish a good relationship" diễn tả hành động thiết lập một mối quan hệ tích cực và bền chặt giữa hai hoặc nhiều cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp và hợp tác, việc này thường bao gồm sự xây dựng lòng tin, tôn trọng lẫn nhau và sự thấu hiểu. Cụm từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "good rapport" có thể được sử dụng như một cách diễn đạt tương đương. Mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn nhất quán.
