Bản dịch của từ Establish a good relationship trong tiếng Việt

Establish a good relationship

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establish a good relationship(Verb)

ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Để thành lập hoặc tạo ra một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống.

To set up or found an institution, business, or system.

建立关系 - 树立或形成良好的人际关系

Ví dụ
02

Để làm cho vững chắc hoặc ổn định; làm cho cái gì đó trở thành vĩnh viễn.

To make firm or stable; to make something permanent.

建立关系 - 培养稳固或良好的联系;使某事物永久化

Ví dụ
03

Để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn.

To show something to be true or certain.

建立关系 - 培养良好的联系或人际关系

Ví dụ

Establish a good relationship(Noun)

ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Hành động thiết lập một cái gì đó.

The action of establishing something.

关系建立 - 建立或确立良好的人际联系

Ví dụ

Establish a good relationship(Phrase)

ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
ɨstˈæblɨʃ ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Tạo ra một kết nối với sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.

To create a connection with mutual respect and understanding.

建立良好关系 - 与他人建立相互尊重和理解的联系

Ví dụ
02

Để nuôi dưỡng một mối quan hệ bền lâu hoặc sự thân thiết.

To foster a long-lasting bond or rapport.

建立关系 - 培养长久的情谊或融洽的关系

Ví dụ
03

Để phát triển một mối liên hệ tích cực với ai đó.

To develop a positive association with someone.

建立良好关系 - 与某人培养积极的关联或友谊

Ví dụ
04

Bắt đầu hoặc tạo ra một mối quan hệ hoặc sự hiểu biết tích cực với ai đó hoặc giữa các nhóm

To start or create a positive connection or understanding with someone or between groups

开始或建立与某人或各团体之间的积极关系或理解

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh