Bản dịch của từ Examined programming trong tiếng Việt
Examined programming

Examined programming(Noun)
Một phân tích hoặc đánh giá toàn diện
A thorough analysis or evaluation
Hành động kiểm tra hoặc điều tra một cách cẩn thận.
The act of inspecting or investigating something carefully
Một đánh giá chi tiết thường được thực hiện một cách có kiểm soát.
A detailed assessment usually conducted in a controlled manner
Examined programming(Verb)
Một đánh giá chi tiết thường được thực hiện theo cách kiểm soát.
To analyze or assess systematically
Một phân tích hoặc đánh giá kỹ lưỡng
To evaluate or investigate thoroughly
Hành động kiểm tra hoặc điều tra một cách cẩn thận.
To inspect or scrutinize closely
Examined programming(Noun Countable)
Một đánh giá chi tiết thường được thực hiện một cách có kiểm soát.
A detailed inquiry or investigation
Một phân tích hoặc đánh giá kỹ lưỡng
A formal test of a persons knowledge or proficiency
Hành động xem xét hoặc điều tra một cái gì đó một cách cẩn thận.
A specific instance of examination or assessment
