Bản dịch của từ Expand a relationship trong tiếng Việt

Expand a relationship

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expand a relationship(Noun)

ˈɛkspænd ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛkˈspænd ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mô tả hoặc giải thích chi tiết về một điều gì đó.

A detailed account or explanation of something

Ví dụ
02

Một sự gia tăng hoặc bổ sung

An increase or addition

Ví dụ
03

Hành động tăng kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

The act of increasing the size number or importance of something

Ví dụ

Expand a relationship(Verb)

ˈɛkspænd ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛkˈspænd ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một bản tường thuật hoặc giải thích chi tiết về một điều gì đó

To develop or elaborate on a subject

Ví dụ
02

Sự gia tăng hoặc bổ sung

To spread out to extend

Ví dụ
03

Hành động tăng kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.

To make larger in size volume or capacity

Ví dụ

Expand a relationship(Phrase)

ˈɛkspænd ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈɛkˈspænd ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Hành động gia tăng kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.

To enhance the connection or association between individuals or groups

Ví dụ
02

Một tài khoản hoặc giải thích chi tiết về một điều gì đó

To broaden or strengthen a bond

Ví dụ
03

Sự gia tăng hoặc bổ sung

To develop a more profound or extensive relationship

Ví dụ