fenced
fenced (Adjective)
Nghĩa 01
được bảo vệ hoặc an toàn như thể có hàng rào.
protected or secure as if fenced in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
giới hạn trong giới hạn.
confined within limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
được bao bọc bởi hàng rào hoặc rào chắn.
enclosed by a fence or barrier.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fenced (Verb)
Nghĩa 01
để cung cấp một biện pháp bảo vệ hoặc bảo vệ chống lại.
to provide a safeguard or protection against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fenced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fencing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fenced" là dạng quá khứ phân từ của động từ "fence", có nghĩa là "bao quanh bằng hàng rào" hoặc "ngăn cách bằng hàng rào". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả hành động tạo ra một ranh giới vật lý nhằm bảo vệ hoặc ngăn chặn sự xâm nhập. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm và ngữ nghĩa của từ "fenced". Tuy nhiên, sự sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa lý và văn hóa.