fences
fences (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fences (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fences (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fencing |
fences (Noun)
Nghĩa 01
Một cấu trúc để giới hạn hoặc bảo vệ.
A structure for confinement or protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fences (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fence | fences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fences" trong tiếng Anh thường chỉ những hàng rào, cấu trúc được xây dựng để đánh dấu ranh giới hoặc bảo vệ một khu vực nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), có thể sử dụng từ "fencing" khi nhắc đến nghề nghiệp liên quan đến việc lắp đặt hàng rào. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "fencing" cũng được dùng nhưng không phổ biến bằng "fences". Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự nhưng mức độ sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể.