Bản dịch của từ Frequented track trong tiếng Việt

Frequented track

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frequented track(Noun)

frɪkwˈɛntɪd trˈæk
ˈfriˈkwɛntɪd ˈtræk
01

Một con đường hoặc lộ trình để di chuyển hoặc đi lại, thường được sử dụng cho một loại hoạt động cụ thể.

A path or route for travel or movement commonly used for a specific type of activity

Ví dụ
02

Một khóa học được lên kế hoạch cho một mục đích cụ thể thường liên quan đến thể thao hoặc đua xe.

A course planned for a specific purpose often in athletics or racing

Ví dụ
03

Một dải đường ray liên tục mà tàu hỏa chạy trên đó.

A continuous line of rails on which trains run

Ví dụ

Frequented track(Noun Countable)

frɪkwˈɛntɪd trˈæk
ˈfriˈkwɛntɪd ˈtræk
01

Một dải ray liên tục mà trên đó tàu hỏa chạy.

A section of recorded music

Ví dụ
02

Một con đường hoặc lộ trình thường được sử dụng cho một loại hoạt động cụ thể.

A particular version or channel of a sound recording

Ví dụ
03

Một khóa học được lên kế hoạch cho một mục đích cụ thể, thường là trong thể thao điền kinh hoặc đua xe.

A route or path regularly used

Ví dụ

Frequented track(Verb)

frɪkwˈɛntɪd trˈæk
ˈfriˈkwɛntɪd ˈtræk
01

Một khóa học được lên kế hoạch cho một mục đích cụ thể, thường là trong thể thao điền kinh hoặc đua xe.

To travel along a specified path

Ví dụ
02

Một dải đường ray liên tục mà trên đó tàu hỏa di chuyển.

To make regular visits to a place

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lộ trình để di chuyển thường được sử dụng cho một loại hoạt động nhất định.

To follow a path or route regularly

Ví dụ