Bản dịch của từ Gripe trong tiếng Việt

Gripe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gripe(Noun)

gɹˈaɪp
gɹˈaɪp
01

Hành động nắm chặt một vật gì đó.

An act of grasping something tightly.

Ví dụ
02

Đau dạ dày hoặc ruột; đau bụng.

Gastric or intestinal pain colic.

Ví dụ
03

Một lời phàn nàn nhỏ.

A minor complaint.

Ví dụ
04

Dây buộc giữ thuyền ở đúng vị trí trên boong hoặc trong cần cẩu.

Lashings securing a boat in its place on deck or in davits.

Ví dụ

Gripe(Verb)

gɹˈaɪp
gɹˈaɪp
01

Có tác dụng trị đau dạ dày, ruột.

Affect with gastric or intestinal pain.

Ví dụ
02

Khiếu nại về điều gì đó một cách dai dẳng và khó chịu.

Complain about something in a persistent irritating way.

Ví dụ
03

(của một con tàu) quay đầu ngược gió bất chấp nỗ lực của người lái tàu.

Of a ship turn to face the wind despite the efforts of the helmsman.

Ví dụ
04

Nắm chặt; ly hợp.

Grasp tightly clutch.

Ví dụ
05

Bảo vệ (một chiếc thuyền) bằng kẹp.

Secure a boat with gripes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ