guaranteed
guaranteed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guaranteed (Verb)
Nghĩa 01
Đưa ra một cam kết hay bảo đảm chính thức rằng một điều kiện, dịch vụ hoặc sản phẩm nào đó sẽ được thực hiện hoặc đáp ứng; đảm bảo cho người khác về việc sẽ xảy ra hoặc tồn tại như đã hứa.
provide a formal assurance or promise especially that certain conditions shall be fulfilled relating to a product service or transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của guaranteed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | guarantee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | guaranteed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | guaranteed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | guarantees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | guaranteeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guaranteed" là một tính từ chỉ sự đảm bảo hoặc cam kết về việc điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút: trong Anh Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ở Anh Mỹ, trọng âm có thể tập trung mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên. "Guaranteed" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại, thể hiện sự bảo đảm cho chất lượng hoặc thực hiện của sản phẩm, dịch vụ.