Bản dịch của từ High energy consumption trong tiếng Việt

High energy consumption

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High energy consumption(Phrase)

hˈaɪ ˈɛnədʒi kənsˈʌmpʃən
ˈhaɪ ˈɛnɝdʒi kənˈsəmpʃən
01

Hành động sử dụng các nguồn năng lượng lớn thường liên quan đến các quy trình công nghiệp hoặc lối sống tiêu tốn.

The act of utilizing significant energy resources often associated with industrial processes or excessive lifestyle choices

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc điều kiện được đặc trưng bởi việc sử dụng một lượng năng lượng lớn, thường liên quan đến điện hoặc nhiên liệu.

A state or condition characterized by the use of a large amount of energy typically in relation to electricity or fuel

Ví dụ
03

Một thước đo cho thấy lượng năng lượng tiêu tốn trong việc thực hiện một hoạt động hoặc duy trì một dịch vụ, thường dẫn đến chi phí cao hơn hoặc tác động tiêu cực đến môi trường.

A measure of how much energy is spent in performing an activity or maintaining a service usually leading to higher costs or environmental impact

Ví dụ