Bản dịch của từ Hound trong tiếng Việt

Hound

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hound(Noun)

hˈaʊnd
ˈhaʊnd
01

Một người quá nhiệt tình hoặc hiếu chiến trong một hoạt động thường được liên tưởng đến việc theo đuổi không ngừng nghỉ.

A person who is excessively eager or aggressive in an activity often associated with relentless pursuit

在某项活动中过于热衷或咄咄逼人的人,通常被认为是不懈追求的表现

Ví dụ
02

Một người theo đuổi một mục tiêu nhất định với nhiệt huyết cao thường được sử dụng theo nghĩa tiêu cực.

A person who pursues a certain objective with great enthusiasm often used in a negative sense

一个人以极大的热情追求某个目标,这种说法往往带有负面色彩。

Ví dụ
03

Một loại chó được lai tạo để săn bắn và theo dõi.

A type of dog bred for hunting and tracking

一种被培育用来猎捕和追踪的狗狗品种。

Ví dụ

Hound(Verb)

hˈaʊnd
ˈhaʊnd
01

Một loại chó được lai tạo để săn bắn và theo dõi.

To chase or pursue loudly and persistently like a hound

像猎狗一样大声且执着地追逐

Ví dụ
02

Một người quá nhiệt tình hoặc hung hãn trong một hoạt động thường gắn liền với sự theo đuổi không ngừng.

To torment or harass persistently

一个人在某项活动中表现得过于热情或激烈,往往代表着不断追求的精神。

Ví dụ
03

Một người theo đuổi một mục tiêu nhất định với sự nhiệt tình lớn, thường được dùng theo nghĩa tiêu cực.

To actively seek out and hunt down

积极主动地寻找并追捕

Ví dụ