Bản dịch của từ Impudent fib trong tiếng Việt

Impudent fib

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impudent fib(Noun)

ɪmpjˈuːdənt fˈɪb
ˌɪmˈpjudənt ˈfɪb
01

Một hành động hoặc phát ngôn táo bạo hoặc thiếu tôn trọng.

A bold or disrespectful act or statement

一个大胆或者无礼的行为或言论

Ví dụ
02

Một tính cách thiếu tôn trọng

A quality of disrespectfulness

一种不尊重的态度

Ví dụ
03

Một người cư xử vô lễ hoặc không tôn trọng.

A person who acts impudently or shows no respect

有人行为粗鲁或不尊重别人。

Ví dụ

Impudent fib(Adjective)

ɪmpjˈuːdənt fˈɪb
ˌɪmˈpjudənt ˈfɪb
01

Một người hành xử bất lịch sự hoặc không tôn trọng.

Characterized by improper bold behavior

一个人表现得不礼貌或不尊重别人。

Ví dụ
02

Một phẩm chất đáng khinh thường

Lacking modesty or shame

这是一个值得鄙视的品质

Ví dụ
03

Một hành động hoặc phát ngôn táo bạo hoặc thiếu tôn trọng

Not showing due respect for another person impertinent

对别人不恭敬,太无礼了。

Ví dụ

Impudent fib(Phrase)

ɪmpjˈuːdənt fˈɪb
ˌɪmˈpjudənt ˈfɪb
01

Một hành động hoặc phát ngôn táo bạo hoặc thiếu tôn trọng

A fib told with audaciousness or a lack of shame

一句充满胆量或毫无羞耻心的谎言

Ví dụ
02

Một người sống thô lỗ hoặc không tôn trọng người khác.

A blatant lie or falsehood without regard for the truth

一个粗鲁或不尊重他人的人。

Ví dụ
03

Một tính chất thiếu尊重

An impudent or brazen untruth

这是一种缺乏尊重的特质。

Ví dụ