Anh - Việt

Bản dịch của từ It is my firm conviction trong tiếng Việt

it is my firm conviction

Phrase

it is my firm conviction (Phrase)

/ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən/
/ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən/
AI

Nghĩa 01

một biểu hiện của niềm tin cá nhân

an expression of personal conviction

Ví dụ
Tôi tin chắc rằng giáo dục cải thiện sự bình đẳng xã hội trong xã hội.It is my firm conviction that education improves social equality in society.
Tôi không tin chắc rằng mạng xã hội gây ra các vấn đề sức khỏe tâm thần.It is not my firm conviction that social media causes mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một tuyên bố mạnh mẽ về niềm tin

a strong statement of belief

Ví dụ
Tôi tin chắc rằng giáo dục giảm bất bình đẳng xã hội.It is my firm conviction that education reduces social inequality.
Tôi không tin chắc rằng tiền có thể giải quyết mọi vấn đề xã hội.It is not my firm conviction that money solves all social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một tuyên bố về một quan điểm vững chắc

a declaration of a firmly held view

Ví dụ
Tôi tin chắc rằng giáo dục giảm nghèo đói trong xã hội.It is my firm conviction that education reduces poverty in society.
Tôi không tin chắc rằng tất cả mạng xã hội đều có hại.It is not my firm conviction that all social media is harmful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh