Bản dịch của từ It is my firm conviction trong tiếng Việt

It is my firm conviction

Noun [U/C] Pronoun Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It is my firm conviction(Noun)

ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
01

Hành động thuyết phục ai đó về điều gì đó.

Convincing someone about something.

说服某人相信某事的行为。

Ví dụ
02

Sự tin chắc hoặc chắc chắn về điều gì đó.

The state or quality of being convinced or certain about something.

对某事的信服程度或确信的状态

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc ý kiến chắc chắn giữ vững

A belief or opinion is held firmly.

某種信念或觀點得到了堅持與維持。

Ví dụ
04

Một niềm tin hoặc ý kiến vững chắc

A firm belief or opinion

坚信的信念或观点

Ví dụ
05

Tính chắc chắn về điều gì đó

A definite quality about something

确信某事的品质

Ví dụ
06

Một khẳng định không lay chuyển

An unshakeable statement

坚定不移的信念

Ví dụ

It is my firm conviction(Pronoun)

ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
01

Chủ thể của một hành động hoặc trạng thái

The subject of an action or state

动作或状态的主语

Ví dụ
02

Thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ sự liên quan trở lại một danh từ

A grammatical term used to refer back to a noun.

这是一个用来指代名词的语法术语。

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ một vật đã đề cập trước đó

Used to refer to an object that has been mentioned earlier

用来指代前面提到的某个物品

Ví dụ

It is my firm conviction(Phrase)

ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
ˈɪt ˈɪz mˈaɪ fɝˈm kənvˈɪkʃən
01

Một biểu hiện của niềm tin cá nhân

An expression of personal belief

个人信念的表达

Ví dụ
02

Một tuyên bố mạnh mẽ về niềm tin

A strong statement of belief

一个坚定的信念声明

Ví dụ
03

Một tuyên ngôn về quan điểm giữ vững quan điểm cá nhân

A firm stance or declaration of a strong viewpoint

一份坚定立场的声明

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh