knocked
knocked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'knock' — có nghĩa là đã gõ, đã đập cửa hoặc đã đánh vào một vật gì đó.
simple past and past participle of knock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của knocked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | knock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | knocked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | knocked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | knocks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | knocking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knocked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "knock", có nghĩa là gõ hoặc đánh mạnh vào một bề mặt, thường để gây sự chú ý hoặc vào một không gian nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "knock" cũng có thể mang nghĩa là "gặp phải" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách nhấn âm, nhưng về ngữ nghĩa và cách sử dụng, hai phiên bản này khá tương đồng.