Anh - Việt

Bản dịch của từ Knocked trong tiếng Việt

knocked

Verb

knocked (Verb)

/nˈɑkt/
/nˈɑkt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'knock' — có nghĩa là đã gõ, đã đập cửa hoặc đã đánh vào một vật gì đó.

simple past and past participle of knock.

Ví dụ
Cô ấy gõ cửa trước khi vào phòng.She knocked on the door before entering the room.
Anh ta không gõ cửa trước khi xông vào cuộc họp một cách bất ngờ.He didn't knock before barging into the meeting unexpectedly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của knocked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

knock

V2

Quá khứ đơn

Past simple

knocked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

knocked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

knocks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

knocking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh