Bản dịch của từ Less effective adhesive trong tiếng Việt

Less effective adhesive

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less effective adhesive(Noun)

lˈɛs ɪfˈɛktɪv ˈædhəsˌɪv
ˈɫɛs ɪˈfɛktɪv ˈædəsɪv
01

Tính chất có thể bám dính vào bề mặt hoặc vật thể để tạo ra một liên kết chắc chắn.

The property of being able to stick to surfaces or objects to create a strong bond

Ví dụ
02

Một chất liệu được sử dụng để kết dính các vật liệu với nhau, thường có tính dính khi được áp dụng và đông cứng khi khô hoặc được xử lý.

A substance used to bond materials together typically sticky when applied and solidifies upon drying or curing

Ví dụ
03

Một vật liệu được sử dụng để giữ các đồ vật lại với nhau bằng cách dán, băng hoặc xi măng.

A material that serves to hold objects together by being glued taped or cemented

Ví dụ

Less effective adhesive(Adjective)

lˈɛs ɪfˈɛktɪv ˈædhəsˌɪv
ˈɫɛs ɪˈfɛktɪv ˈædəsɪv
01

Một chất liệu được sử dụng để giữ các vật thể lại với nhau bằng cách dán, băng keo hoặc xi măng.

Lacking the desired effect or influence particularly in function or performance

Ví dụ
02

Một chất dùng để liên kết các vật liệu với nhau, thường có tính dính khi được áp dụng và sẽ đông cứng khi khô hoặc được xử lý.

Not able to achieve a desired outcome or result insufficiently effective

Ví dụ
03

Đặc tính có thể bám vào bề mặt hoặc đồ vật để tạo ra một liên kết chắc chắn.

Inferior in quality or capacity to achieve results compared to others

Ví dụ