Bản dịch của từ Mercury trong tiếng Việt

Mercury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mercury(Noun)

mˈɝkjɚi
mˈɝɹkjəɹi
01

Một loại cây thuộc một chi thực vật, trong đó có loài gọi là "dogs mercury" (một loài cây dại). Đây là cách gọi về một nhóm cây, không phải kim loại thủy ngân.

A plant of a genus which includes dogs mercury.

一种植物,包含犬木贼。

Ví dụ
02

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 80; là một kim loại nặng màu trắng bạc, ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thông thường.

The chemical element of atomic number 80 a heavy silverywhite metal which is liquid at ordinary temperatures.

汞,元素符号Hg,常温下为液态的重金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vị thần trong thần thoại La Mã, được xem là sứ giả của các vị thần, có tài ăn nói lưu loát, giỏi buôn bán và thường liên quan đến trộm cắp; tương đương với thần Hermes trong thần thoại Hy Lạp.

The Roman god of eloquence skill trading and thieving herald and messenger of the gods who was identified with Hermes.

罗马的口才之神,商贸与盗窃的使者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời, nằm gần Mặt Trời nhất; đôi khi có thể nhìn thấy bằng mắt thường ngay sau khi mặt trời lặn.

A small planet that is the closest to the sun in the solar system sometimes visible to the naked eye just after sunset.

离太阳最近的小行星

mercury là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mercury (Noun)

SingularPlural

Mercury

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ