Bản dịch của từ Mercury trong tiếng Việt
Mercury

Mercury(Noun)
Dạng danh từ của Mercury (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mercury | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thủy ngân (mercury) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80, thuộc nhóm kim loại nặng, ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Thủy ngân được biết đến với tính chất độc hại, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe con người và môi trường. Về mặt ngôn ngữ, từ này có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng về nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, thường xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, y học và môi trường.
Từ "mercury" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercurius", được liên kết với thần Mercury trong thần thoại La Mã, biểu tượng cho thương mại và sự nhanh nhẹn. Trước đây, nguyên tố này được gọi là "quicksilver" vì tính chất lỏng và bóng của nó. Sự kết hợp giữa tên gọi và thuộc tính vật lý đã dẫn đến việc mercury hiện nay được hiểu không chỉ là một chất hóa học mà còn tượng trưng cho tính chất linh hoạt và thay đổi.
Từ "mercury" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Reading do liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Từ này ít xuất hiện trong Speaking và Writing hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các bối cảnh thảo luận về sức khỏe hoặc ô nhiễm. Trong các ngữ cảnh khác, "mercury" thường được sử dụng khi nói về nguyên tố hóa học hoặc trong lĩnh vực nhiệt độ (mercury thermometer).
Họ từ
Thủy ngân (mercury) là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80, thuộc nhóm kim loại nặng, ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Thủy ngân được biết đến với tính chất độc hại, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe con người và môi trường. Về mặt ngôn ngữ, từ này có sự khác biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng về nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, thường xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học, y học và môi trường.
Từ "mercury" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercurius", được liên kết với thần Mercury trong thần thoại La Mã, biểu tượng cho thương mại và sự nhanh nhẹn. Trước đây, nguyên tố này được gọi là "quicksilver" vì tính chất lỏng và bóng của nó. Sự kết hợp giữa tên gọi và thuộc tính vật lý đã dẫn đến việc mercury hiện nay được hiểu không chỉ là một chất hóa học mà còn tượng trưng cho tính chất linh hoạt và thay đổi.
Từ "mercury" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Reading do liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường. Từ này ít xuất hiện trong Speaking và Writing hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các bối cảnh thảo luận về sức khỏe hoặc ô nhiễm. Trong các ngữ cảnh khác, "mercury" thường được sử dụng khi nói về nguyên tố hóa học hoặc trong lĩnh vực nhiệt độ (mercury thermometer).

