Bản dịch của từ Miss priss trong tiếng Việt
Miss priss

Miss priss(Idiom)
Một người (thường là phụ nữ) quá kiểu cách, quá chỉnh tề và hay tỏ ra mình quan trọng hoặc giả tạo; người cầu kì, bảo thủ về phép tắc, hình thức.
A person typically a woman who is excessively prim and proper often in a selfimportant or affected way.
Một người (thường là cô gái hoặc phụ nữ) quá quan tâm đến lễ nghi, cách ăn mặc, cử chỉ và hình ảnh bên ngoài; người kín kẽ, kiểu cách, hay tỏ ra đoan trang quá mức (prim and proper).
A person especially a girl or woman who is overly concerned with propriety manners and appearances one who is prim and proper.
Một người quá cầu kỳ, kiểu cách trong cách ăn mặc và cư xử; quan tâm, để ý tỉ mỉ đến vẻ ngoài và lễ phép đến mức kỹ tính.
A person who is fastidious about personal appearance and manners.
Một người quá kiểu cách, cầu kỳ và hay tỏ ra nghiêm túc, giữ lễ phép quá mức; thường chú ý đến phép tắc, hình thức hơn là thoải mái tự nhiên.
A person who is excessively prim or proper.
Miss priss(Noun)
Một người (thường là phụ nữ) quá cầu kỳ, giữ hình thức, tỏ ra lịch sự, đúng mực một cách quá mức đến mức khó chịu hoặc kiêu kỳ.
A person who is or acts excessively prim and proper often insufferably so.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Miss Priss" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ văn hóa dân gian, thường được dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ có tính cách kiêu ngạo, kén chọn và hay tự mãn với bản thân. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản chính thức nào trong tiếng Anh Anh. Dù không phổ biến, "Miss Priss" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực để chỉ trích tính cách của người được nhắc đến.
Cụm từ "miss priss" xuất phát từ tiếng Anh thế kỷ 19, thường được sử dụng để chỉ những cô gái hay phụ nữ có thái độ quá cầu kỳ hoặc kiêu kỳ. "Miss" bắt nguồn từ từ tiếng Pháp "mademoiselle", biểu thị sự tôn trọng đối với phụ nữ trẻ, trong khi "priss" được cho là từ phương ngữ, có liên quan tới từ "prissy", mang nghĩa duy trì sự chừng mực và thận trọng trong cách cư xử. Cách sử dụng hiện tại phản ánh sự châm biếm hoặc chỉ trích về tính cách bảo thủ, ngăn nắp quá mức.
Từ "miss priss" không phải là một từ vựng phổ biến trong các bài thi IELTS, và do đó, nó thường không xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi này như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "miss priss" thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ hoặc cô gái có tính cách kiêu kỳ, dễ tổn thương hoặc quá chỉn chu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, tiểu thuyết, hoặc các cuộc hội thoại thân mật mang tính châm biếm, nhằm chỉ trích thói quen thái quá trong cách thể hiện bản thân.
"Miss Priss" là một thuật ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ văn hóa dân gian, thường được dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ có tính cách kiêu ngạo, kén chọn và hay tự mãn với bản thân. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản chính thức nào trong tiếng Anh Anh. Dù không phổ biến, "Miss Priss" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực để chỉ trích tính cách của người được nhắc đến.
Cụm từ "miss priss" xuất phát từ tiếng Anh thế kỷ 19, thường được sử dụng để chỉ những cô gái hay phụ nữ có thái độ quá cầu kỳ hoặc kiêu kỳ. "Miss" bắt nguồn từ từ tiếng Pháp "mademoiselle", biểu thị sự tôn trọng đối với phụ nữ trẻ, trong khi "priss" được cho là từ phương ngữ, có liên quan tới từ "prissy", mang nghĩa duy trì sự chừng mực và thận trọng trong cách cư xử. Cách sử dụng hiện tại phản ánh sự châm biếm hoặc chỉ trích về tính cách bảo thủ, ngăn nắp quá mức.
Từ "miss priss" không phải là một từ vựng phổ biến trong các bài thi IELTS, và do đó, nó thường không xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi này như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "miss priss" thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ hoặc cô gái có tính cách kiêu kỳ, dễ tổn thương hoặc quá chỉn chu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, tiểu thuyết, hoặc các cuộc hội thoại thân mật mang tính châm biếm, nhằm chỉ trích thói quen thái quá trong cách thể hiện bản thân.
