Bản dịch của từ Miss priss trong tiếng Việt

Miss priss

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss priss (Idiom)

01

Một phụ nữ trẻ dễ bị sốc bởi bất cứ điều gì mà cô ấy coi là vô đạo đức hoặc không đúng đắn.

A young woman who is easily shocked by anything that she considers to be immoral or improper.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss about casual dress codes at work.

Jessica thật sự là một người rất khó tính về quy định trang phục ở công ty.

Many miss priss girls avoid discussing controversial topics in public.

Nhiều cô gái khó tính tránh thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi nơi công cộng.

Is Sarah a miss priss when it comes to social gatherings?

Sarah có phải là người khó tính khi tham gia các buổi gặp mặt xã hội không?

02

Một người, điển hình là một người phụ nữ, quá nghiêm túc và đứng đắn, thường có thái độ tự cho mình là quan trọng hoặc bị ảnh hưởng.

A person typically a woman who is excessively prim and proper often in a selfimportant or affected way.

Ví dụ

She acts like a miss priss at every social event.

Cô ấy hành xử như một người quá nghiêm túc ở mọi sự kiện xã hội.

He is not a miss priss; he enjoys casual gatherings.

Anh ấy không phải là người quá nghiêm túc; anh ấy thích các buổi gặp gỡ thân mật.

Is she really a miss priss at the party?

Cô ấy thực sự là người quá nghiêm túc tại bữa tiệc sao?

03

Một người, đặc biệt là con gái hoặc phụ nữ, quá quan tâm đến sự đúng mực, cách cư xử và ngoại hình; một người chỉn chu và đúng mực.

A person especially a girl or woman who is overly concerned with propriety manners and appearances one who is prim and proper.

Ví dụ

Sarah is such a miss priss at every social gathering.

Sarah thật sự là một người rất chú trọng hình thức trong mọi buổi tiệc.

She is not a miss priss; she loves casual events.

Cô ấy không phải là người quá chú trọng hình thức; cô ấy thích các sự kiện thoải mái.

Is Emily a miss priss at the community meetings?

Emily có phải là người quá chú trọng hình thức trong các cuộc họp cộng đồng không?

04

Một người quá quan tâm đến cách cư xử đúng mực, phép lịch sự hoặc ngoại hình.

A person who is overly concerned with proper behavior decorum or appearance.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss at every social gathering.

Jessica là một người rất chú ý đến cách cư xử trong mọi buổi tiệc.

Many people do not like miss priss attitudes at parties.

Nhiều người không thích thái độ quá cầu kỳ trong các bữa tiệc.

Is Sarah becoming a miss priss in our friend group?

Sarah có đang trở thành một người quá cầu kỳ trong nhóm bạn không?

05

Một người quá quan tâm đến việc phải đúng mực và thường tỏ ra giả tạo hoặc nghiêm trang.

A person who is overly concerned with being proper and is often pretentious or prim.

Ví dụ

Jessica always acts like a miss priss at social gatherings.

Jessica luôn cư xử như một người quá nghiêm túc trong các buổi gặp mặt.

She is not a miss priss; she enjoys casual parties.

Cô ấy không phải là người quá nghiêm túc; cô ấy thích các bữa tiệc thân mật.

Is Maria a miss priss at the community events?

Maria có phải là người quá nghiêm túc trong các sự kiện cộng đồng không?

06

Một người cầu kỳ về ngoại hình và cách cư xử cá nhân.

A person who is fastidious about personal appearance and manners.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss at every social gathering.

Jessica thật sự là một người rất cầu kỳ trong mọi buổi tiệc.

He is not a miss priss; he prefers casual outings.

Anh ấy không phải là một người cầu kỳ; anh ấy thích đi chơi thoải mái.

Is Sarah a miss priss during our social events?

Sarah có phải là một người cầu kỳ trong các sự kiện xã hội của chúng ta không?

07

Một người quá nghiêm trang hoặc đúng mực.

A person who is excessively prim or proper.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss at social gatherings.

Jessica thật sự là một người rất kén chọn trong các buổi xã hội.

He is not a miss priss; he enjoys casual events.

Anh ấy không phải là người kén chọn; anh thích các sự kiện bình thường.

Is Sarah a miss priss during our social events?

Sarah có phải là người kén chọn trong các sự kiện xã hội của chúng ta không?

08

Một người cư xử theo cách quá tao nhã hoặc nghiêm trang.

A person who behaves in an overly refined or staid manner.

Ví dụ

Jessica always acts like a miss priss at social gatherings.

Jessica luôn cư xử như một người quá nghiêm túc trong các buổi gặp gỡ xã hội.

He does not want to be seen as a miss priss.

Anh ấy không muốn bị coi là một người quá nghiêm túc.

Is she really a miss priss at the party?

Cô ấy có thực sự là người quá nghiêm túc tại bữa tiệc không?

Miss priss (Noun)

mˈɪs pɹˈɪs
mˈɪs pɹˈɪs
01

Một người hoặc hành động quá nghiêm túc và đứng đắn, thường không thể chịu đựng được.

A person who is or acts excessively prim and proper often insufferably so.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss at every social gathering.

Jessica thật sự là một người quá cầu kỳ trong mọi buổi gặp mặt xã hội.

Many find her miss priss attitude annoying during discussions.

Nhiều người thấy thái độ quá cầu kỳ của cô ấy thật phiền phức trong các cuộc thảo luận.

Is Sarah a miss priss when attending parties?

Sarah có phải là người quá cầu kỳ khi tham dự tiệc không?

02

Một người, đặc biệt là một người phụ nữ, quá đứng đắn, cầu kỳ hoặc thận trọng.

A person especially a woman who is overly proper fussy or prudish.

Ví dụ

Jessica is such a miss priss at social gatherings.

Jessica thật sự là một người quá cầu kỳ trong các buổi gặp gỡ.

She is not a miss priss; she enjoys casual events.

Cô ấy không phải là người cầu kỳ; cô ấy thích các sự kiện bình thường.

Is Sarah considered a miss priss by her friends?

Sarah có được coi là người cầu kỳ bởi bạn bè không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Miss priss cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Miss priss

Không có idiom phù hợp