Bản dịch của từ Nurture educational development trong tiếng Việt

Nurture educational development

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurture educational development(Noun)

nˈɜːtʃɐ ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl dɪvˈɛləpmənt
ˈnɝtʃɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ dɪˈvɛɫəpmənt
01

Hành động chăm sóc và hỗ trợ trong việc nuôi dưỡng và giáo dục một người.

The act of providing care and support for a persons upbringing and education

Ví dụ
02

Tổng hợp các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của một sinh vật.

The total of environmental factors influencing the growth of an organism

Ví dụ
03

Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ của một ai đó hoặc một điều gì đó.

The process of caring for and encouraging the growth or development of someone or something

Ví dụ

Nurture educational development(Verb)

nˈɜːtʃɐ ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl dɪvˈɛləpmənt
ˈnɝtʃɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ dɪˈvɛɫəpmənt
01

Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc trưởng thành của một người hay một thứ gì đó.

To care for and encourage the growth or development of

Ví dụ
02

Tổng hợp các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của một sinh vật.

To foster the development of ideas plans or skills

Ví dụ
03

Hành động cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho việc nuôi dưỡng và giáo dục một cá nhân.

To bring up a child with care and affection to raise

Ví dụ

Nurture educational development(Phrase)

nˈɜːtʃɐ ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl dɪvˈɛləpmənt
ˈnɝtʃɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ dɪˈvɛɫəpmənt
01

Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ của ai đó hoặc một cái gì đó.

The process of nurturing someone’s educational journey and skills

Ví dụ
02

Hành động cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho việc nuôi dưỡng và giáo dục một người.

Supporting and promoting learning and personal development

Ví dụ
03

Tổng hợp các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của một sinh vật.

Encouraging intellectual growth through various educational methods and resources

Ví dụ