Bản dịch của từ Offside trong tiếng Việt

Offside

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offside(Adjective)

ˈɑfsˈaɪd
ˈɑfsˈaɪd
01

Trong các môn thể thao như bóng đá, chỉ tình huống một cầu thủ đứng ở vị trí không được phép chơi bóng vì ở phía trước bóng, gần khung thành hơn chỉ còn dưới hai hậu vệ (tức là cầu thủ ở phía tấn công, vượt lên trước so với bóng và ít nhất hai hậu vệ đối phương không ở phía sau hoặc ngang hàng). Nôm na là “cầu thủ ở vị trí việt vị”.

Of a player in some sports occupying a position on the field where playing the ball or puck is not allowed especially in soccer in the attacking half ahead of the ball and having fewer than two defenders nearer the goal line at the moment the ball is played.

越位的球员在进攻区域处于不允许的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Offside(Noun)

ˈɑfsˈaɪd
ˈɑfsˈaɪd
01

Tình huống trong bóng đá, bóng bầu dục… khi một cầu thủ ở vị trí việt vị so với đối phương (thường là đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và trước ít nhất hai cầu thủ đối phương) khiến pha tấn công bị thổi phạt.

The fact or an instance of being offside in soccer rugby etc.

越位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tiếng Anh Anh (British), “offside” chỉ phía của xe hơi nằm xa lề đường hơn — tức là phía bên phải của xe khi đậu trên đường (phía đối diện với lề).

The side of a vehicle furthest from the kerb in Britain the right.

在英国,车辆远离人行道的一侧,通常是右侧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ