packer
packer (Noun)
Nghĩa 01
Trong khai thác dầu khí (tiếng Mỹ), "packer" là vòng đệm hoặc thiết bị đặt vào giữa ống giếng và thành lỗ khoan để bịt kín, ngăn rò rỉ khí hoặc nước, làm cho khoảng giữa ống và lòng giếng kín hơi và kín nước.
US A ring of packing or a special device to render gastight and watertight the space between the tubing and bore of an oil well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "packer" chỉ đến một người hoặc thiết bị có nhiệm vụ đóng gói hàng hóa, thường trong lĩnh vực vận chuyển hoặc sản xuất. Ở dạng viết, không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và logistics để chỉ những người tham gia vào quy trình đóng gói sản phẩm.