Anh - Việt

Bản dịch của từ Packer trong tiếng Việt

packer

Noun

packer (Noun)

/pˈækɚ/
/pˈækəɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong khai thác dầu khí (tiếng Mỹ), "packer" là vòng đệm hoặc thiết bị đặt vào giữa ống giếng và thành lỗ khoan để bịt kín, ngăn rò rỉ khí hoặc nước, làm cho khoảng giữa ống và lòng giếng kín hơi và kín nước.

US A ring of packing or a special device to render gastight and watertight the space between the tubing and bore of an oil well.

Ví dụ
Packer đảm bảo giếng dầu luôn kín nước trong quá trình khai thác.The packer ensures the oil well remains watertight during extraction.
Packer không bị hỏng khi áp suất tăng trong giếng dầu.The packer does not fail when pressure increases in the oil well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở New Zealand, 'packer' là một vật được chèn vào để giữ một khoảng trống, nhằm căn chỉnh hoặc làm cho các bộ phận khít với nhau; giống miếng đệm, miếng chêm hoặc vòng đệm dùng để định vị và cân bằng.

New Zealand An object inserted to hold a space open for the purpose of alignment a spacer or shim.

Ví dụ
Cái spacer đảm bảo tác phẩm nghệ thuật được căn chỉnh hoàn hảo trong triển lãm.The packer ensured the artwork was aligned perfectly during the exhibition.
Cái spacer không vừa trong bố cục mới của trung tâm cộng đồng.The packer did not fit properly in the community center's new layout.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ tiếng Nigeria chỉ vật dụng giống cái hốt rác (thùng hứng rác nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa) dùng để hốt bụi, rác quét lên từ sàn.

Nigeria A dustpan.

Ví dụ
Người thu dọn đã thu gom tất cả bụi ở trung tâm cộng đồng.The packer collected all the dust in the community center.
Người thu dọn đã không dọn dẹp công viên sau sự kiện.The packer did not clean the park after the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh