Bản dịch của từ Pack trong tiếng Việt
Pack
VerbNoun

Pack (Verb)
pæk
pæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pack (Noun)
pˈæk
pˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại ba lô/ túi đựng đồ lớn, thường có quai đeo để mang trên lưng; dùng để chứa quần áo, đồ dùng khi đi du lịch, đi bộ đường dài hoặc đi cắm trại.
A rucksack.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
