Anh - Việt

Bản dịch của từ Packs trong tiếng Việt

packs

Noun CountableVerb

packs (Noun Countable)

/pˈæks/
/ˈpæks/
AI

Nghĩa 01

Những túi, ba lô, gói hoặc bộ đồ vật được đựng hay chuẩn bị cùng nhau.

Bags containers or collections of items prepared or sold together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những nhóm người hoặc động vật ở cùng nhau, đặc biệt là động vật săn mồi theo đàn.

Groups of people or animals that are together especially animals that hunt together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

packs (Verb)

/pˈæks/
/ˈpæks/
AI

Nghĩa 01

Cho và sắp xếp đồ vật vào túi, va li hoặc vật chứa, nhất là để đi xa hay chuyển chỗ.

Puts things into a container or bag especially in preparation for travel or moving

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang theo vũ khí, đặc biệt là súng.

Carries a weapon or has one with them

Ví dụ

Nghĩa 03

Làm cho một nơi hoặc vật chứa chật kín vì có quá nhiều người hay đồ vật.

Fills a place or container tightly with many people or things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh