packs
packs (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những nhóm người hoặc động vật ở cùng nhau, đặc biệt là động vật săn mồi theo đàn.
Groups of people or animals that are together especially animals that hunt together
Từ tiếng Việt gần nghĩa
packs (Verb)
Nghĩa 01
Cho và sắp xếp đồ vật vào túi, va li hoặc vật chứa, nhất là để đi xa hay chuyển chỗ.
Puts things into a container or bag especially in preparation for travel or moving
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "packs" là dạng số nhiều của danh từ "pack", có nghĩa là một nhóm hoặc một tập hợp các vật thể được đóng gói lại với nhau. Trong ngữ cảnh thương mại, "packs" thường ám chỉ đến các sản phẩm được bán theo từng bộ hoặc đơn vị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm cũng như văn phong sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể như thương mại hay thể thao.