Bản dịch của từ Partner wheel trong tiếng Việt
Partner wheel

Partner wheel(Noun)
Mỗi người trong số hai hoặc nhiều người có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
Each of two or more people who are involved in a romantic or sexual relationship
Một thiết bị cơ khí cho phép hai bánh xe quay trên cùng một trục.
A mechanical device that enables two wheels to rotate on a common axis
Partner wheel(Phrase)
Một người tham gia vào một hoạt động cùng với người khác, thường là trong bối cảnh chuyên nghiệp.
A wheel connected to another to facilitate unity or teamwork
Mỗi người trong số hai người hoặc nhiều người tham gia một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
A term sometimes used in the context of business or partnerships to denote a collaborative approach
Một thiết bị cơ khí cho phép hai bánh lăn quay trên một trục chung.
In mechanical terms refers to two wheels working together in a specific functionality
