Anh - Việt
piques
Noun
piques (Noun)
/pˈiks/
/pˈiks/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của danh từ “pique” (thường chỉ cảm giác bị xúc phạm nhẹ, sự chạnh lòng hoặc sự làm ai đó bực mình).
Dạng số nhiều của danh từ “pique” (thường chỉ cảm giác bị xúc phạm nhẹ, sự chạnh lòng hoặc sự làm ai đó bực mình).
plural of pique.
Ví dụ
Nhiều sự chú ý nảy sinh trong các tương tác xã hội tại sự kiện TEDx.Many piques arise during social interactions at networking events like TEDx.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng tạo ra sự chú ý giữa bạn bè và gia đình.Social media does not always create piques among friends and family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "piques" là dạng số nhiều của danh từ "piqu(e)", thường được sử dụng để chỉ một cảm giác ghen tỵ hoặc một sự kích thích tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng "piqued" trong ngữ cảnh gợi lên sự kích thích hoặc tò mò thường phổ biến hơn ở Mỹ. Sự khác biệt trong âm phát âm cũng nhấn mạnh hình thức từ này, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó duy trì tính nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.