Bản dịch của từ Plumb trong tiếng Việt

Plumb

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumb (Adjective)

pləm
plˈʌm
01

Chỉ trạng thái thẳng đứng, thẳng lên xuống; không nghiêng hoặc không lệch sang bên.

Vertical.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plumb (Noun)

pləm
plˈʌm
01

Một quả chì hoặc vật nặng gắn ở đầu dây, dùng để đo độ sâu nước hoặc xác định phương thẳng đứng trên bề mặt dựng đứng.

A ball of lead or other heavy object attached to the end of a line for finding the depth of water or determining the vertical on an upright surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plumb (Adverb)

pləm
plˈʌm
01

Thẳng đứng; theo phương thẳng đứng (theo chiều từ trên xuống dưới hoặc ngược lại).

Vertically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn toàn chính xác; đúng vào chỗ/điểm đó (nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối).

Exactly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plumb (Verb)

pləm
plˈʌm
01

Kiểm tra một bề mặt đứng (như tường, cột) để xác định xem nó có thẳng đứng (vuông góc với mặt đất) hay không.

Test an upright surface to determine the vertical.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gắn thiết bị dùng nước (như bồn tắm, bồn cầu, máy giặt) vào hệ thống ống nước và thoát nước sao cho hoạt động được.

Install an appliance such as a bath toilet or washing machine and connect to water and drainage pipes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đo độ sâu của một vùng nước (ví dụ đo xem nước sâu bao nhiêu).

Measure the depth of a body of water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ