profanes
profanes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xử sự hoặc đối xử với một nơi, vật hoặc điều gì đó được coi là thiêng liêng, linh thiêng một cách thiếu tôn trọng; xúc phạm, làm ô uế đồ thánh hoặc nơi thờ cúng.
to treat a sacred place or thing with disrespect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profanes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | profaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | profaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | profanes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | profaning |
profanes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người không hiểu hoặc thờ ơ với một nền văn hóa, tập tục hoặc lĩnh vực nào đó; người không am hiểu, không sâu sát về những điều đó.
someone who does not understand or is indifferent to a particular culture or practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profanes" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "profanare", có nghĩa là làm ô uế hay xúc phạm đến những thứ linh thiêng. Trong tiếng Anh, "profanes" thường được sử dụng để chỉ hành động sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã hoặc bất kính đối với các giá trị, tín ngưỡng tôn giáo. Ở cả British English và American English, từ này có cách viết và nghĩa tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, mối quan hệ giữa việc phạm thượng và văn hóa xã hội có thể tạo ra sự khác biệt trong cách sử dụng.