propped
propped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của propped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | propped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | propped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | props |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | propping |
propped (Adjective)
Nghĩa 01
Được chống đỡ hoặc kê vào một vị trí nào đó, đặc biệt bằng thứ gì đó đặt dưới hoặc dựa vào nó để giữ cho nó đứng hoặc giữ nguyên tư thế.
supported in a particular position especially by something placed beneath or against it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "propped" là động từ quá khứ của "prop", có nghĩa là dựng đứng, chống đỡ hoặc giữ cho một vật thể không bị đổ xuống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, ví dụ như khi một vật thể được chống đỡ bởi một vật khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số vùng, có thể xuất hiện khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi sử dụng từ này trong các câu.