props
props (Noun)
Nghĩa 01
Một phẩm chất hay đặc điểm nổi bật của một người, thường là điểm mạnh hoặc nét tính cách quan trọng trong con người họ.
a quality or characteristic especially one that is a strong part of someones character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của props (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prop | props |
props (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một phần nhỏ trong số tiền thu được khi bán một bất động sản hoặc doanh nghiệp mà bạn trả cho người môi giới/đại diện đã giúp sắp xếp việc bán (tức là hoa hồng môi giới).
a small part of the money received when a property or business is sold that you pay to the person who sells the property or business for helping you to arrange the sale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
props (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của props (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | propped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | propped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | props |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | propping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "props" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự tôn vinh hoặc kính trọng dành cho một cá nhân hoặc nhóm vì những nỗ lực hoặc thành tựu của họ. Trên thực tế, "props" là viết tắt của "proper respect". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn và có thể nghe thấy trong văn nói lẫn văn viết, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít được sử dụng hơn. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, cả hai phiên bản đều có thể hiểu giống nhau.